Ideaz Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IDEAZ VIệT NAM
169
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107661436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHVA5P0 |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Số 11 Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDEAZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDEAZ VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 113 Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439437847 |
| 传真 | 02439437774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 134 | $1.33M |
| 德国 | 32 | $204.3K |
| 法国 | 6 | $36.6K |
| 西班牙 | 7 | $34.3K |
| 中国 | 7 | $8.7K |
| 斯洛伐克 | 3 | $7.7K |
| 土耳其 | 1 | $6.6K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $6.2K |
| 奥地利 | 3 | $5.6K |
| 英国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valsir S.p.A. | 意大利 | 24 | $229.1K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Oikos S.p.A. | 意大利 | 16 | $205.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、染料颜料 |
| Cesar Arredamenti S.p.A. | 意大利 | 6 | $172.0K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Haecher Kuechen GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $162.3K | 非木制家具件、木制厨房家具 |
| Luxury Appliance Logistics B.V. | 荷兰 | 9 | $96.7K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Cattelan Italia S.p.A. | 意大利 | 13 | $92.8K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| Italstyle Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $60.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Panariagroup Industrie Ceramiche S.p.A. | 意大利 | 5 | $41.7K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Davide Groppi S.r.l. | 意大利 | 5 | $14.9K | 非LED电灯、LED灯具 |
| Hacker Kuchen GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $9.6K | 非木制家具件、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 电力控制板 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $568 |
| 2026-03-19 | 非CRT显示器 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $658 |
| 2026-03-14 | 木制家具零件 | Haecher Kuechen GmbH & Co. KG | 德国 | $443 |
| 2026-03-13 | 家具配件 | HAECKER KUCHEN GMBH & CO. KG | 中国 | $9 |
| 2026-03-13 | 木制家具零件 | HAECKER KUCHEN GMBH & CO. KG | 德国 | $419 |
| 2026-03-13 | 木制厨房家具 | HAECKER KUCHEN GMBH & CO. KG | 德国 | $4.5K |
| 2026-03-13 | 家具配件 | HAECKER KUCHEN GMBH & CO. KG | 中国 | $79 |
| 2026-02-26 | 其他家用电动热器 | DELTACALOR S.R.L. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 电热器具零件 | Luxury Appliance Logistics B.V. | 德国 | $94 |
| 2026-01-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OIKOS S.P.A | 意大利 | $16.2K |