Thanh Quoc Industrial Equipment & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Thiết Bị Công Nghiệp Thanh Quốc
15
进口笔数
3
出口笔数
$158.7K
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-01-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312938225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN003U9YC |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | 112/10C Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THANH QUỐC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/10C Ấp 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84988750738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $142.5K |
| 德国 | 2 | $9.1K |
| 法国 | 2 | $5.6K |
| 意大利 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Tenghao Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.7K | 炉用燃烧器、液体燃料炉 |
| Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.4K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Zhejiang EDL Burner Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 炉用零件、液体燃料炉 |
| Quanzhou Zhuoci Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 喷雾机零件、卫生用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 电力控制板 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-15 | 液体过滤机械 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-15 | 阀门龙头 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 阀门龙头 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 德国 | $400 |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-15 | 1kVA以下变压器 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 意大利 | $400 |
| 2026-06-15 | 液体过滤机械 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-15 | 阀门龙头 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 德国 | $480 |
| 2026-06-15 | 其他电气开关 | Qingdao Enchant Products Co., Ltd. | 德国 | $200 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $786 |
| 2025-11-10 | 炉用燃烧器 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2024-06-19 | 炉用燃烧器 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |