Logisky Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISKY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$282
出口金额
—
最近进口
2025-02-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317184557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P4QW20 |
| 成立日期 | 2022-03-05 |
| 联系地址 | Căn hộ A3-1-06 (0.06) tại tầng trệt block A3 Chung cư Lê Thành khu A, Đường số 2, Khu phố 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISKY |
| 企业英文名称 | LOGISKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902344086 |
| 邮箱 | daohovn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610711 | 棉质内裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $282 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Nguyen | 越南 | 1 | $237 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Quang Vuong | 美国 | 1 | $45 | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 干杂蘑菇 | DAO NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2025-02-25 | 其他果仁制品 | DAO NGUYEN | 美国 | $40 |
| 2025-02-25 | 其他鲜果 | DAO NGUYEN | 美国 | $24 |
| 2025-02-25 | 干洋葱 | DAO NGUYEN | 美国 | $61 |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | DAO NGUYEN | 美国 | $8 |
| 2025-02-25 | 混合调味料 | DAO NGUYEN | 美国 | $80 |
| 2025-02-25 | 棉针织套装 | DAO NGUYEN | 美国 | $4 |
| 2025-02-25 | 干杂蘑菇 | DAO NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2023-01-03 | 修甲套装 | QUANG VUONG | 美国 | $10 |
| 2023-01-03 | 非棉针织女衫 | QUANG VUONG | 美国 | $8 |