Win Win Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG WIN WIN
7
进口笔数
0
出口笔数
$42.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317748676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AAFCN5 |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | 15/25 Đường Thạnh Xuân 25, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG WIN WIN |
| 企业英文名称 | WIN WIN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51 Đường 404, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02836367372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanna Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 陶瓷磨轮、天然石磨轮 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 木螺钉 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 木螺钉 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $604 |
| 2025-08-25 | 木螺钉 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-25 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG WANNA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-06-25 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG WANNA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-20 | 木螺钉 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-10 | 木螺钉 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-16 | 木螺钉 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-13 | 木螺钉 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-25 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG WANNA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |