CAO CONSTRUCTION CO,. LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316873378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8F5FMX |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | 209/3/5 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | CAO CONSTRUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/3/5 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84936002050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | 1 | $14.0K | 染料颜料、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 混合调味料 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $83 |
| 2024-03-01 | 肉类家禽加工机 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $341 |
| 2024-03-01 | 其他印刷机 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $506 |
| 2024-03-01 | 存储单元 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $24 |
| 2024-03-01 | 其他风扇 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $53 |
| 2024-03-01 | 摩托车及配件 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $102 |
| 2024-03-01 | 空气锌电池 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $90 |
| 2024-03-01 | 650kVA以下液体变压器 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $80 |
| 2024-03-01 | 变压器零件 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $149 |
| 2024-03-01 | 其他塑料制品 | VIET GLOBAL - COMERCIO E SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | $45 |