Viet A Investment Commercial Industrial Group Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư THươNG MạI CôNG NGHIệP VIệT á.
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100362998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RRP48V |
| 成立日期 | 2005-04-26 |
| 联系地址 | Tòa nhà Việt Á, số 9, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VIỆT Á. |
| 企业英文名称 | VIET A INVESTMENT COMMERCIAL INDUSTRIAL GROUP HOLDINGS COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Việt Á, số 9, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0610 - Khai thác dầu thô 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 37919999 |
| 官网 | www.vieta.com.vn |
| 传真 | 37931555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.30M |
| 印度 | 1 | $135 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huadian Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $706.8K | 钢结构及塔架、钢铁螺钉螺栓 |
| Dura Polymer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $384.0K | 玻璃纤维及毡、非泡沫塑料片 |
| Shennong Resources Ltd. | 中国 | 2 | $209.0K | 热轧钢卷、其他无环单胺 |
| GE T&D India Ltd. | 印度 | 1 | $135 | 高压继电器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2026-03-23 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2026-01-31 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2026-01-31 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-31 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-31 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-12 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |