Pham Hoanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phẩm Hoành
16
进口笔数
0
出口笔数
$223.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701712829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXWS16B |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | Số 38 đường Hai Bà Trưng, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHẨM HOÀNH |
| 企业英文名称 | PHAM HOANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 đường Hai Bà Trưng, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84937413937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $199.0K |
| 越南 | 3 | $11.7K |
| 中国台湾 | 2 | $8.2K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
| 智利 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 美国 | 8 | $138.0K | 6mm以上杨木 |
| MSN Wood | 美国 | 2 | $47.7K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Accord Lumber Co., LLC | 美国 | 1 | $13.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 钢制容器(>300升)、工业干燥机 |
| Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 带框玻璃镜、贱金属相框 |
| Yir Han Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 木材锯床、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 6毫米以上杨木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $13.3K |
| 2024-06-06 | 木材锯床 | YIR HAN CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-06-06 | 木工机床 | YIR HAN CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-04-03 | 6mm以上杨木 | MSN WOOD EXPERT INT L CO LTD | 美国 | $14.1K |
| 2024-04-02 | 6mm以上杨木 | MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 美国 | $12.4K |
| 2024-03-23 | 6毫米以上杨木 | MSN WOOD | 美国 | $26.7K |
| 2024-02-23 | 6毫米以上杨木 | MSN WOOD EXPERT INT L CO LTD | 美国 | $17.2K |
| 2024-02-22 | 6mm以上杨木 | MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 美国 | $21.2K |
| 2024-01-09 | 6mm以上杨木 | MSN WOOD EXPERT INT L CO LTD | 美国 | $18.8K |
| 2023-09-15 | 6mm以上杨木 | MSN WOOD EXPERT INT L CO LTD | 美国 | $21.6K |