Hiep Luc Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 亚胺衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOá DượC HIệP LựC

295
进口笔数
1
出口笔数
$13.53M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-09-27
最近出口
58
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $925.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $418.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $578.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $410.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $364.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $669.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $453.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2024-10进口 $399.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $341.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $553.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $248.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $368.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $457.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $465.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $547.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $925.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $813.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $418.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $578.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $202.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $410.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $364.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $669.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $453.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2024-10进口 $399.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $341.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $553.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $248.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $368.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $457.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $465.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $547.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $407.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $925.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $813.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314883211
企查查编码QVNWFEU08X
成立日期2018-02-07
联系地址GG.03.15 Toà Nhà Gardengate Residence Số 8, Đường Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ DƯỢC HIỆP LỰC
企业英文名称HIEP LUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址GG.03.15 Toà Nhà Gardengate Residence Số 8, Đường Hoàng Min, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84908096111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292529亚胺衍生物
293339其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293722甾体激素
293399其他杂环化合物
293729其他甾体激素
293090其他有机硫化合物
292250含氧氨基化合物
293721甾体激素
293890其他苷类

出口

HS 编码产品
293729其他甾体激素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$4.82M
印度118$4.32M
意大利32$1.97M
捷克10$1.18M
中国台湾10$428.5K
德国11$318.8K
西班牙9$234.3K
墨西哥4$140.0K
韩国3$74.6K
澳大利亚3$43.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanbury Ltd.印度48$2.79M亚胺衍生物、其他氨基醇
Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd.中国44$2.58M其他甾体激素、甾体激素
Growena Impex Co.捷克10$1.18M其他零售药品、其他杂环化合物
Growena Impex Co.意大利9$987.5K其他零售药品、其他杂环化合物
Fabbrica Italiana Sintetici S.p.A.意大利7$616.1K其他有机硫化合物、其他杂环化合物
MYLAN LABORATORIES LIMITED18$548.7K其他零售药品、化学避孕药
SYN TECH CHEM & PHARM CO LTD中国台湾10$428.5K含氧氨基化合物、其他无环多元羧酸
GENNEX LABORATORIES LIMITED印度7$244.3K其他有机化合物、醚醇衍生物
Growena Impex Co.西班牙6$187.1K其他零售药品、抗生素药品
Olon S.p.A.意大利8$63.3K其他杂环化合物、其他抗生素

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karson Pharmachem Ltd.中国1$1其他甾体激素

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30亚胺衍生物WANBURY LTD印度$53.4K
2026-04-30亚胺衍生物WANBURY LTD印度$53.4K
2026-04-24其他磺胺类ZHEJIANG JIUZHOU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$121.5K
2026-04-24其他磺胺类ZHEJIANG JIUZHOU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$121.5K
2026-04-24其他杂环化合物AARTI PHARMALABS LTD印度$58.3K
2026-04-24环酰胺衍生物GENNEX LABORATORIES LIMITED印度$27.5K
2026-04-24环酰胺衍生物GENNEX LABORATORIES LIMITED印度$27.5K
2026-04-24其他杂环化合物AARTI PHARMALABS LTD印度$58.3K
2026-04-23其他杂环化合物FABBRICA ITALIANA SINTETICI S P A (F I S)意大利$41.0K
2026-04-23其他杂环化合物FABBRICA ITALIANA SINTETICI S P A (F I S)意大利$41.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27其他甾体激素KARSON PHARMACHEM LTD中国香港$1

相关企业 · 同类产品

Hiep Luc Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →