Hiep Luc Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 亚胺衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOá DượC HIệP LựC
295
进口笔数
1
出口笔数
$13.53M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-09-27
最近出口
58
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314883211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFEU08X |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | GG.03.15 Toà Nhà Gardengate Residence Số 8, Đường Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ DƯỢC HIỆP LỰC |
| 企业英文名称 | HIEP LUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | GG.03.15 Toà Nhà Gardengate Residence Số 8, Đường Hoàng Min, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84908096111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293721 | 甾体激素 |
| 293890 | 其他苷类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293729 | 其他甾体激素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.82M |
| 印度 | 118 | $4.32M |
| 意大利 | 32 | $1.97M |
| 捷克 | 10 | $1.18M |
| 中国台湾 | 10 | $428.5K |
| 德国 | 11 | $318.8K |
| 西班牙 | 9 | $234.3K |
| 墨西哥 | 4 | $140.0K |
| 韩国 | 3 | $74.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanbury Ltd. | 印度 | 48 | $2.79M | 亚胺衍生物、其他氨基醇 |
| Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.58M | 其他甾体激素、甾体激素 |
| Growena Impex Co. | 捷克 | 10 | $1.18M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Growena Impex Co. | 意大利 | 9 | $987.5K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Fabbrica Italiana Sintetici S.p.A. | 意大利 | 7 | $616.1K | 其他有机硫化合物、其他杂环化合物 |
| MYLAN LABORATORIES LIMITED | 18 | $548.7K | 其他零售药品、化学避孕药 | |
| SYN TECH CHEM & PHARM CO LTD | 中国台湾 | 10 | $428.5K | 含氧氨基化合物、其他无环多元羧酸 |
| GENNEX LABORATORIES LIMITED | 印度 | 7 | $244.3K | 其他有机化合物、醚醇衍生物 |
| Growena Impex Co. | 西班牙 | 6 | $187.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Olon S.p.A. | 意大利 | 8 | $63.3K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karson Pharmachem Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他甾体激素 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 亚胺衍生物 | WANBURY LTD | 印度 | $53.4K |
| 2026-04-30 | 亚胺衍生物 | WANBURY LTD | 印度 | $53.4K |
| 2026-04-24 | 其他磺胺类 | ZHEJIANG JIUZHOU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $121.5K |
| 2026-04-24 | 其他磺胺类 | ZHEJIANG JIUZHOU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $121.5K |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | AARTI PHARMALABS LTD | 印度 | $58.3K |
| 2026-04-24 | 环酰胺衍生物 | GENNEX LABORATORIES LIMITED | 印度 | $27.5K |
| 2026-04-24 | 环酰胺衍生物 | GENNEX LABORATORIES LIMITED | 印度 | $27.5K |
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | AARTI PHARMALABS LTD | 印度 | $58.3K |
| 2026-04-23 | 其他杂环化合物 | FABBRICA ITALIANA SINTETICI S P A (F I S) | 意大利 | $41.0K |
| 2026-04-23 | 其他杂环化合物 | FABBRICA ITALIANA SINTETICI S P A (F I S) | 意大利 | $41.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他甾体激素 | KARSON PHARMACHEM LTD | 中国香港 | $1 |