Dong Anh Commerce & Material Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI VNG

109
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107726066
企查查编码QVNYNW3R46
成立日期2017-02-16
联系地址Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VNG
企业英文名称VNG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84973717976
邮箱vngtradedevelopment@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
401699其他硫化橡胶制品
251320天然磨料
350699其他粘合剂≤1kg
760421铝合金型材
350691聚合物胶粘剂
691490其他陶瓷制品
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$2.40M
中国台湾14$333.3K
韩国5$293.0K
马来西亚3$121.6K
捷克2$56.7K
德国3$19.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Banda New Materials Co., Ltd.中国11$512.7K聚乙烯醇缩丁醛片材
Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd.泰国9$369.0K聚乙烯醇缩丁醛片材、乙烯聚合物塑料
LEN LINN INDUSTRIAL CO中国台湾14$333.3K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Prelim New Materials (Suzhou) Co., Ltd.中国4$319.2K其他粘合剂≤1kg、其他硫化橡胶制品
Qingdao Freddy Glass Co., Ltd.中国5$231.6K有色玻璃片、无丝玻璃片
Zhejiang Yinliang Plastics Co., Ltd.中国7$219.4K聚乙烯醇缩丁醛片材
Wuning Honghui New Material Co., Ltd.中国7$182.4K聚乙烯醇缩丁醛片材
Foshan Longxi Trade Co., Ltd.中国7$144.2K乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂
Hangzhou Zhijiang Silicone Chemicals Co., Ltd.中国5$82.9K其他胶粘剂、胶粘填料
Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd.中国12$67.9K天然磨料、氧化铝

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝合金型材BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$25.6K
2026-04-28铝合金型材BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$25.6K
2026-04-28铝合金型材BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$4.8K
2026-04-28铝合金型材BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$8.5K
2026-04-28其他铝制品BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.6K
2026-04-28其他铝制品BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2026-04-28铝合金型材BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$8.5K
2026-04-28铝合金型材BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$4.8K
2026-04-28其他铝制品BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$770
2026-04-28其他铝制品BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Dong Anh Commerce & Material Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →