Dong Anh Commerce & Material Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI VNG
109
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107726066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNW3R46 |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VNG |
| 企业英文名称 | VNG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84973717976 |
| 邮箱 | vngtradedevelopment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.40M |
| 中国台湾 | 14 | $333.3K |
| 韩国 | 5 | $293.0K |
| 马来西亚 | 3 | $121.6K |
| 捷克 | 2 | $56.7K |
| 德国 | 3 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Banda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $512.7K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $369.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、乙烯聚合物塑料 |
| LEN LINN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | 14 | $333.3K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Prelim New Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $319.2K | 其他粘合剂≤1kg、其他硫化橡胶制品 |
| Qingdao Freddy Glass Co., Ltd. | 中国 | 5 | $231.6K | 有色玻璃片、无丝玻璃片 |
| Zhejiang Yinliang Plastics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $219.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Wuning Honghui New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Foshan Longxi Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.2K | 乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Zhijiang Silicone Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.9K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $67.9K | 天然磨料、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |