Maison Retail Management International Corporation
越南进口商 · 进口 1,019 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Maison Retail Management International
- 邮箱71
- Facebook1
1,019
进口笔数
1
出口笔数
$59.50M
进口金额
$223
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-21
最近出口
104
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313175103-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KQ90DH |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Phú Điền - 83A Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | HA NOI BRANCH - MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Phú Điền - 83A Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439366211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 710 | $39.22M |
| 越南 | 169 | $13.70M |
| 马来西亚 | 18 | $1.19M |
| 意大利 | 117 | $711.3K |
| 印度尼西亚 | 83 | $589.0K |
| 摩洛哥 | 99 | $533.4K |
| 突尼斯 | 96 | $464.4K |
| 韩国 | 29 | $373.7K |
| 柬埔寨 | 80 | $347.4K |
| 罗马尼亚 | 99 | $342.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $223 |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles & Keith International Pte. Ltd. | 新加坡 | 269 | $35.05M | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| F&F Co., Ltd. | 韩国 | 80 | $13.54M | 棉针织T恤及背心、其他塑胶鞋 |
| International Fashion Trading S.A.R.L. | 意大利 | 100 | $2.39M | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| F&F Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.17M | 针织头饰、塑料/纺织手提包 |
| F&F Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.14M | 棉针织T恤及背心、其他塑纺箱盒 |
| Coach Operations Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $1.07M | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Puma South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $972.3K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 54 | $545.7K | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Photosynthesis Group Co., Ltd. | 中国 | 32 | $261.2K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Lush Japan G.K. | 日本 | 137 | $48.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles & Keith International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $223 | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,019)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 皮革腰带 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-26 | 其他护肤品 | Lush Japan G.K. | 日本 | $35 |
| 2026-06-26 | 皮革箱包容器 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-26 | 塑料/纺织手提包 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 其他护肤品 | Lush Japan G.K. | 日本 | $10 |
| 2026-06-26 | 其他塑胶鞋 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-26 | 其他皮革鞋 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $596 |
| 2026-06-26 | 其他塑胶鞋 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 其他塑胶鞋 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 塑料纺织箱盒 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 中国 | $13.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 皮革手提包 | Charles & Keith International Pte. Ltd. | 新加坡 | $223 |