F&F Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
14
进口笔数
95
出口笔数
$589.5K
进口金额
$2.73M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-02-20
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302966375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUMX204 |
| 成立日期 | 2003-05-29 |
| 联系地址 | 378/28 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Môi Giới Hàng Hải F Và F |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 378/28 Xô Viết Nghệ Tĩnh P.25, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vải sợi, nguyên phụ liệu ngành may. Đại lý hàng hải, môi giới hàng hải, dịch vụ cung ứng tàu biển . Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ bốc xếp, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ môi giới vận tải. Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. Đại lý bảo hiểm. Bổ sung: Đại lý vận tải. Kinh doanh khách sạn(không kinh doanh tại trụ sở)./.Giảm: nông sản, thực phẩm, hàng điện tử - điện gia dụng,gỗ và các sản phẩm gỗ, Mua bán vật liệu xây dựng, giấy, vật tư ngành in.In lụa, in trên bao bì ( không in tại trụ sở). giày dép, gốm sứ, nhựa và các sản phẩm nhựa |
| 传真 | 8357711 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,500万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580710 | 机织标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $589.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $2.61M |
| 马来西亚 | 5 | $120.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 8 | $379.7K | 针织头饰、帽子配件 |
| PNG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $165.8K | 针织头饰、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Lang Giang BGG Garment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $35.7K | 女式纺织长裤、化纤女式大衣 |
| New Future Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maison Retail Management International Corporation | 越南 | 45 | $1.45M | 塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心 |
| Maison Retail Management International Corporation | 越南 | 42 | $1.17M | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $120.0K | 其他护肤品、香水 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15 | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Print Care PLC | 英国 | 1 | $6 | 非黑印刷油墨、水性聚合物涂料 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 染色棉针织布、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他塑胶鞋 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-11 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $23.2K |
| 2025-07-11 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-07-11 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2025-05-24 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-24 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-05-07 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-05-07 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-05-07 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-05-07 | 针织头饰 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $2.2K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-20 | 其他塑胶鞋 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-02-20 | 塑料/纺织手提包 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-02-20 | 塑料/纺织手提包 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-02-20 | 塑料/纺织手提包 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-02-20 | 塑料/纺织手提包 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-02-20 | 其他皮革鞋 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.3K |
| 2026-02-20 | 塑料/纺织手提包 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-02-20 | 塑料/纺织手提包 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 棉针织T恤及背心 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-01-20 | 棉针织T恤及背心 | Envico Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.2K |