Cozy Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Cozy
6
进口笔数
10
出口笔数
$351.4K
进口金额
$21.3K
出口金额
2024-03-19
最近进口
2024-07-31
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300363350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71J58NC |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | Phố Thượng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY COZY |
| 企业英文名称 | Cozy paper Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Thượng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 82988776678 |
| 邮箱 | Giaycozy88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 244.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $351.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yadu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.6K | 纸容器制造机、喷枪 |
| Shanghai SHM International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Guangdong Fengchi Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 纸张整理机械、其他造纸机械 |
| Shenzhen Pengqianli Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 重型无纺布、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.5K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 纸容器制造机 | GUANGDONG YADU MACHINERY CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2023-06-01 | 纸容器制造机 | GUANGDONG YADU MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-05-05 | 纸容器制造机 | SHENZHEN PENGQIANLI LOGISTICS CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2023-05-05 | 喷砂机 | SHANGHAI SHM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $82.0K |
| 2023-03-15 | 纸容器制造机 | GUANGDONG YADU MACHINERY CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2023-02-18 | 非金属滚压机 | GUANGDONG FENGCHI PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $59.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 瓦楞纸箱 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-07-26 | 瓦楞纸箱 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-02-26 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $994 |
| 2024-02-23 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $994 |
| 2024-01-24 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-22 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-08 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-07 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-07 | 其他塑料包装制品 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2023-11-07 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |