Pyramid Vietnam Corp.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PYRAMID VIệT NAM
230
进口笔数
33
出口笔数
$3.92M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-09
最近出口
132
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105388083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFSS7HH |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 2, đường Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYRAMID VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PYRAMID VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 31, Khu BT4-2, Dự án khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842471095568 |
| 邮箱 | contact@pyramidvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 842410 | 灭火器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $2.25M |
| 泰国 | 26 | $439.5K |
| 捷克 | 11 | $439.3K |
| 美国 | 63 | $353.8K |
| 中国台湾 | 44 | $102.5K |
| 土耳其 | 6 | $75.0K |
| 印度 | 14 | $73.5K |
| 墨西哥 | 39 | $66.2K |
| 斯洛伐克 | 4 | $24.9K |
| 保加利亚 | 1 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $467.8K |
| 坦桑尼亚 | 15 | $426.8K |
| 越南 | 3 | $65.9K |
| 中国台湾 | 1 | $16.2K |
| 土耳其 | 1 | $15.0K |
| 美国 | 2 | $9.1K |
| 老挝 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namko Ltd. | 中国 | 6 | $722.7K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| HK Hongbotong Technology Ltd. | 中国 | 6 | $175.7K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.3K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 33 | $47.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Meds Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $14.9K | 带接头绝缘电线、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 15 | $14.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 11 | $8.3K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 8 | $4.8K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 4 | $3.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 4 | $1.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $467.8K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 9 | $292.2K | 通信设备、基站 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 6 | $135.7K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| RGTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.2K | 非CRT电脑显示器 |
| Magnetron Defense and Space Technology Computer and Electronic Systems | 土耳其 | 1 | $15.0K | 电气设备零件 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 1 | $5.7K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Kulite Semiconductor Products, Inc. | 美国 | 1 | $3.4K | 压力测量仪 |
| Luna Solution Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.1K | 空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | MOUSER ELECTRONICS | 加拿大 | $359 |
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | MOUSER ELECTRONICS | 加拿大 | $359 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS | 罗马尼亚 | $61 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS | 罗马尼亚 | $61 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 美国 | $482 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $539 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 压力测量仪 | KULITE SEMICONDUCTOR PRODUCTS, INC. | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-03 | 非CRT电脑显示器 | RGTS CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-12-02 | 自动数据处理机处理部件 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $9.0K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $84.7K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $79.3K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $51.8K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $85.3K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $27.5K |
| 2025-05-17 | 通信设备零件 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $360 |
| 2025-05-17 | 存储单元 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $1.7K |