Pyramid Vietnam Corp.

越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PYRAMID VIệT NAM

230
进口笔数
33
出口笔数
$3.92M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-09
最近出口
132
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.2K · 5 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-02进口 $74 · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-03进口 $31.8K · 7 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-04进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.8K · 5 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-10进口 $4.0K · 7 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-11进口 $27.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.8K · 11 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-03进口 $140.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-04进口 $343.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-06进口 $335.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.1K · 3 笔出口 $328.6K · 3 笔2025-10进口 $161.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $314.7K · 21 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-01进口 $17.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.7K · 10 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-03进口 $138.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.2K · 5 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-02进口 $74 · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-03进口 $31.8K · 7 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-04进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.8K · 5 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-10进口 $4.0K · 7 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-11进口 $27.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.8K · 11 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-01进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-03进口 $140.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-04进口 $343.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-06进口 $335.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.1K · 3 笔出口 $328.6K · 3 笔2025-10进口 $161.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $314.7K · 21 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-01进口 $17.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.7K · 10 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-03进口 $138.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105388083
企查查编码QVNUFSS7HH
成立日期2011-07-04
联系地址Số 10, ngõ 2, đường Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PYRAMID VIỆT NAM
企业英文名称PYRAMID VIET NAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 31, Khu BT4-2, Dự án khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842471095568
邮箱contact@pyramidvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
85332120W以下固定电阻器
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
854231处理器及控制器
854449绝缘电线
853890电器装置零件
854420同轴电缆
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841459其他风扇
8536301000伏以下电路保护器
853620自动断路器
853649高压继电器
842410灭火器
851762通信设备
852859非CRT显示器
841430制冷压缩机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$2.25M
泰国26$439.5K
捷克11$439.3K
美国63$353.8K
中国台湾44$102.5K
土耳其6$75.0K
印度14$73.5K
墨西哥39$66.2K
斯洛伐克4$24.9K
保加利亚1$16.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$467.8K
坦桑尼亚15$426.8K
越南3$65.9K
中国台湾1$16.2K
土耳其1$15.0K
美国2$9.1K
老挝1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namko Ltd.中国6$722.7K其他电路开关装置、处理器及控制器
HK Hongbotong Technology Ltd.中国6$175.7K20W以下固定电阻器、非LED二极管
Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd.中国6$117.3K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Digi-Key Electronics美国33$47.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Meds Technologies Pte. Ltd.新加坡5$14.9K带接头绝缘电线、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国15$14.4K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥11$8.3K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国8$4.8K其他电路开关装置、其他电子IC
Pei Genesis Inc.美国4$3.1K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
DigiKey Electronics Ltd.中国台湾4$1.3K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡11$467.8K绝缘电线、通信设备
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚9$292.2K通信设备、基站
Viettel Tanzania PLC英国6$135.7K绝缘电线、电力控制板
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南1$40.8K其他电子IC、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南1$24.1K其他电子IC、其他塑料制品
RGTS CO LTD中国台湾1$16.2K非CRT电脑显示器
Magnetron Defense and Space Technology Computer and Electronic Systems土耳其1$15.0K电气设备零件
Digi-Key Electronics美国1$5.7K1000伏以下插头插座、其他电子IC
Kulite Semiconductor Products, Inc.美国1$3.4K压力测量仪
Luna Solution Sole Co., Ltd.老挝1$2.1K空调机零件

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天线及发射器MOUSER ELECTRONICS加拿大$359
2026-04-28天线及发射器MOUSER ELECTRONICS加拿大$359
2026-04-27其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS罗马尼亚$61
2026-04-27其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS罗马尼亚$61
2026-04-23绝缘电线HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$539
2026-04-23同轴电缆HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD美国$2.9K
2026-04-23绝缘电线HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$539
2026-04-23绝缘电线HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$539
2026-04-23同轴电缆HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD美国$482
2026-04-23绝缘电线HK HONGBOTONG TECHNOLOGY LTD中国$539

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09压力测量仪KULITE SEMICONDUCTOR PRODUCTS, INC.美国$3.4K
2026-02-03非CRT电脑显示器RGTS CO LTD中国台湾$16.2K
2025-12-02自动数据处理机处理部件VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$9.0K
2025-09-25电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$84.7K
2025-09-25电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$79.3K
2025-09-25电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$51.8K
2025-09-25电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$85.3K
2025-09-25电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$27.5K
2025-05-17通信设备零件VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$360
2025-05-17存储单元VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$1.7K

相关企业 · 同类产品

Pyramid Vietnam Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →