Huy Phat Hung One Member Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 车辆离合器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM 1 THàNH VIêN HUY PHáT HưNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$90.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318189893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1CY8Q9 |
| 成立日期 | 2023-11-29 |
| 联系地址 | 1368 Võ Văn Kiệt, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM 1 THÀNH VIÊN HUY PHÁT HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, Đường Đặng Thái Thân, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838593204 |
| 邮箱 | huyphathung9@gmail.com |
| 传真 | 02838593205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $90.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PJ Powertrain Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $46.6K | 车辆离合器、其他硫化橡胶制品 |
| SNP Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.0K | 其他硫化橡胶制品、柴油机零件 |
| SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | 1 | $16.4K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 车辆散热器 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $92 |
| 2026-03-25 | 柴油机零件 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $5 |
| 2026-03-25 | 离合器联轴器 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $8 |
| 2026-03-25 | 金属复合垫圈 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $13 |
| 2026-03-25 | 柴油机零件 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 火花点火发动机零件 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $74 |
| 2026-03-25 | 车辆制动零件 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $50 |
| 2026-03-25 | 柴油机零件 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $7 |
| 2026-03-25 | 柴油机零件 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $123 |
| 2026-03-25 | 柴油机零件 | SNP CORP CO., LTD. | 韩国 | $634 |