Steel Flame Industry Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ NGHệ LửA THéP
3
进口笔数
1
出口笔数
$11.6K
进口金额
$7.2K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2023-06-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314173028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y6GNAK |
| 成立日期 | 2016-12-27 |
| 联系地址 | 115/1, Đường số 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ NGHỆ LỬA THÉP |
| 企业英文名称 | STEEL FLAME INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115/1, Đường số 11, Khu phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84933680139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $754 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Starma Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他木工机床、激光机床 |
| KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $754 | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Hengshui Aohong Technology Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $492 | 其他光学元件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AF Industrial Sales & Services GmbH | 德国 | 1 | $7.2K | 离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 纺织物处理机 | JINAN STARMA INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-10-21 | 其他光学元件 | HENGSHUI AOHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-10-21 | 其他光学元件 | HENGSHUI AOHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2024-10-21 | 机械密封件 | KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | $279 |
| 2024-10-21 | 机械密封件 | KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | $10 |
| 2024-10-21 | 其他光学元件 | HENGSHUI AOHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $203 |
| 2024-10-21 | 机械密封件 | KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | $24 |
| 2024-10-21 | 机械密封件 | KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | $36 |
| 2024-10-21 | 机械密封件 | KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | $3 |
| 2024-10-21 | 机械密封件 | KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | $402 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 离合器联轴器 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 越南 | $7.2K |