Insight Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INSIGHT TECH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$32.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702937247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGRUT0X |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Lô B, đường 20, KCN Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INSIGHT TECH |
| 企业英文名称 | INSIGHT TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, đường 20, KCN Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842743768492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $25.1K |
| 马来西亚 | 2 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laniakea Holding Corp | 新加坡 | 5 | $25.1K | 8486机器零件、其他铝制品 |
| Laniakea Holding Corp | 马来西亚 | 2 | $4.2K | 不锈钢管配件、8486机器零件 |
| Laniakea Holding Corp | 美国 | 1 | $1.9K | 8486机器零件、其他塑料制品 |
| Laniakea Holding Corp | 越南 | 1 | $1.4K | 精炼铜管件、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他铝制品 | Laniakea Holding Corp | 新加坡 | $13.3K |
| 2024-10-11 | 其他塑料制品 | Laniakea Holding Corp | 美国 | $134 |
| 2024-10-11 | 铝制紧固件 | Laniakea Holding Corp | 美国 | $649 |
| 2024-10-11 | 其他铜制品 | Laniakea Holding Corp | 越南 | $535 |
| 2024-10-11 | 铝制紧固件 | Laniakea Holding Corp | 美国 | $382 |
| 2024-10-11 | 铝制紧固件 | Laniakea Holding Corp | 美国 | $710 |
| 2024-10-11 | 其他铜制品 | Laniakea Holding Corp | 越南 | $316 |
| 2024-10-11 | 精炼铜管件 | Laniakea Holding Corp | 越南 | $594 |
| 2024-10-07 | 其他铝制品 | Laniakea Holding Corp | 新加坡 | $2.6K |
| 2024-10-07 | 其他铝制品 | Laniakea Holding Corp | 新加坡 | $2.6K |