KA LONG TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN TảI KA LONG
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701919545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J33W23 |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Khu 2, Thị Trấn Cô Tô, Huyện Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI KA LONG |
| 企业英文名称 | KA LONG TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84397886886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $7.9K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
| HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | 1 | $1.5K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 新加坡 | 1 | $50 | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2025-07-31 | 非螺纹垫圈 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2025-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-07-31 | 柴油机零件 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 日本 | $13 |
| 2025-07-31 | 非螺纹垫圈 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2023-09-11 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $7.9K |