Viet Trung Chemicals XNK Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK HOá CHấT VIệT TRUNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$53.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110049992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR99YGT |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK HOÁ CHẤT VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG CHEMICALS XNK TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84912225636 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Haoshuo Chemical Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Anping Huan De Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 不锈钢机织布、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-07-04 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-17 | 焊接钢丝网 | Anping Huan De Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2023-05-17 | 焊接钢丝网 | Anping Huan De Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2023-05-17 | 焊接钢丝网 | ANPING HUAN DE WIRE MESH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-17 | 焊接钢丝网 | Anping Huan De Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-02 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-01-06 | 乙酸乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-01-06 | 聚乙烯醇 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-06 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $11.6K |