Phuc An Lam Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 纸面石膏板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PHúC AN LAM
1
进口笔数
5
出口笔数
$371.5K
进口金额
$210.7K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901335776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ06K38J |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 269, tờ bản đồ số 18, khu phố Lộc An, Phường Trảng Bàng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÚC AN LAM |
| 企业英文名称 | PHUC AN LAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3389 Quốc lộ 22, khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84836033631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $371.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $210.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $371.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $210.7K | 变形钢筋、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $41.2K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $81.7K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $45.7K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $122.5K |
| 2024-01-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $32.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 纸面石膏板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-04-25 | 纸面石膏板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-04-24 | 纸面石膏板 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2025-06-18 | 变形钢筋 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-06-18 | 变形钢筋 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2025-06-18 | 变形钢筋 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |