Sumofarm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMOFARM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$353.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801497642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUX5EXB |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Số 269, Đường Nguyễn Đệ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMOFARM |
| 企业英文名称 | SUMOFARM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 381,383, tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 445, tờ bản đồ số 04, Tổ 5b Khu vực Mỹ Phước, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02926535666 |
| 邮箱 | sumofarmvn@gmail.com |
| 传真 | 02923868378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $272.9K |
| 越南 | 1 | $35.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Agrevo Angkor Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $317.7K | 零售杀虫剂、动植物肥料 |
| Lion Agrevo Angkor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 动植物肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | — | $7.4K |
| 2026-03-23 | 动植物肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-03-23 | 氮磷钾肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | — | $8.9K |
| 2026-02-05 | 动植物肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-02-05 | 动植物肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | — | $12.4K |
| 2025-08-19 | 氮磷钾肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2025-08-19 | 动植物肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2025-08-19 | 氮磷钾肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-08-19 | 动植物肥料 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $6.2K |