Tasoco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TASOCO VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$125.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316204176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT4US1Y |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | 60 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TASOCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TASOCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84948939111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $125.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| 9a015554244216cc55686668571e1581 | 1 | $31.1K | ||
| Yiwu Yuecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他户外娱乐设备、旧衣物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $398 |
| 2026-01-21 | 非不锈钢管件 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $266 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 非不锈钢管件 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $906 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $671 |
| 2026-01-21 | 非不锈钢管件 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $483 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $311 |