Hien Hoa Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HIềN HOA
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601139736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HN7Q40 |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Xuân Tiến, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HIỀN HOA |
| 企业英文名称 | HIEN HOA MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02283885444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.03M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Gayu International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Guangzhou Snowling Automobile Air Conditioning Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.3K | 其他气泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-01-31 | 不锈钢焊管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-01-31 | 冷轧不锈钢薄板 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-01-31 | 冷轧不锈钢 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-01-31 | 焊接方钢管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-31 | 焊接方钢管 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-31 | 冷轧不锈钢 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-01-31 | 冷轧不锈钢 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-01-09 | 冷轧不锈钢 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-01-09 | 冷轧不锈钢 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |