Hung Phat HD Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HưNG PHáT HD
1
进口笔数
14
出口笔数
$12.9K
进口金额
$39.8K
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-05-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702721745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS50XWM |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | A2/10 đường D12, KDC Thuận Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG PHÁT HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2/10 đường D12, KDC Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84866532881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $28.4K |
| 越南 | 11 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guanju Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他功能机器、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $28.4K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非数控金属冲孔机 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $6.9K |
| 2026-03-04 | 其他机器刀具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-03-04 | 其他机器刀具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-04 | 其他钢弹簧 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-04 | 其他机器刀具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-04 | 非注塑模具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-02-25 | 非数控金属冲孔机 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $3.5K |
| 2025-07-29 | 非数控金属冲孔机 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-29 | 其他机器刀具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-07-29 | 其他机器刀具 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |