Vias Vietnam Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vias Việt Nam

69
进口笔数
256
出口笔数
$935.1K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $136.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-03进口 $37.2K · 4 笔出口 $12.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $984 · 1 笔出口 $83.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 11 笔2024-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $70.8K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $898 · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-12进口 $264.1K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-02进口 $32.7K · 4 笔出口 $21.2K · 10 笔2025-03进口 $31.8K · 5 笔出口 $42.6K · 4 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-06进口 $196.7K · 4 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $380 · 2 笔2025-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $50.7K · 4 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $171.0K · 18 笔2025-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $185.2K · 29 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $115.2K · 25 笔2025-12进口 $70.6K · 4 笔出口 $60.0K · 12 笔2026-01进口 $12.6K · 5 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2026-04进口 $52.6K · 5 笔出口 $66.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $136.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-03进口 $37.2K · 4 笔出口 $12.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $984 · 1 笔出口 $83.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 11 笔2024-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $70.8K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $898 · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-12进口 $264.1K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-02进口 $32.7K · 4 笔出口 $21.2K · 10 笔2025-03进口 $31.8K · 5 笔出口 $42.6K · 4 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $53.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-06进口 $196.7K · 4 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $380 · 2 笔2025-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $50.7K · 4 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $171.0K · 18 笔2025-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $185.2K · 29 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $115.2K · 25 笔2025-12进口 $70.6K · 4 笔出口 $60.0K · 12 笔2026-01进口 $12.6K · 5 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 5 笔2026-04进口 $52.6K · 5 笔出口 $66.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号0106995637
企查查编码QVN9T56QQM
成立日期2015-09-16
联系地址Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIAS VIỆT NAM
企业英文名称VIAS VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vực, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84982918116
邮箱contact@vias.vn
传真+84982918116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
320910丙烯酸/乙烯涂料
321000皮革整理涂料
841490泵及压缩机零件
841950工业热交换器
271019非轻质石油
848130止回阀

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
391732塑料管
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$619.2K
日本10$165.3K
波兰12$59.5K
中国台湾2$39.7K
爱沙尼亚1$18.0K
印度9$17.7K
美国3$14.4K
墨西哥1$942
丹麦1$347
泰国1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南256$1.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡31$616.7K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Miracool Co., Ltd.日本7$158.2K丙烯酸/乙烯涂料、皮革整理涂料
ESEW Industrial Ltd.中国4$52.4K其他缝纫机零件、聚氨酯泡沫塑料
KAUKAN INDUSTRIES CO LTD中国台湾2$39.7K车用照明信号装置、工业热交换器
Radical Waters (Pty) Ltd爱沙尼亚1$18.0K电镀设备
ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度9$17.7K泵及压缩机零件、其他气泵
Shenzhen Eternal Technology Co., Ltd.中国5$8.6K其他金属锁、贱金属锁具零件
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国1$7.0K音频设备零件、非离子表面活性剂
Mihama Corp. Corporation日本1$5.2K其他聚醚、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Co., Ltd.中国3$5.0K其他塑料制品、钢铁铰接链

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南194$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南38$139.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Okamoto Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$130.1K金属加工机刀、机床零件附件
Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd.越南7$129.7K其他铜制品、金属加工机刀
Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd.越南3$39.6K其他塑料制品、电热电阻器
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$17.6K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南1$6.7K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南2$5.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$1.9K其他钢铁制品、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他缝纫机零件ESEW INDUSTRIAL LTD中国$4.3K
2026-04-23其他机器刀具ESEW INDUSTRIAL LTD中国$260
2026-04-23其他机器刀具ESEW INDUSTRIAL LTD中国$260
2026-04-23其他缝纫机零件ESEW INDUSTRIAL LTD中国$4.3K
2026-04-20其他缝纫机零件ESEW INDUSTRIAL LTD中国$2.5K
2026-04-20其他缝纫机零件ESEW INDUSTRIAL LTD中国$2.5K
2026-04-09其他缝纫机零件ESEW INDUSTRIAL LTD中国$8.8K
2026-04-09其他缝纫机零件ESEW INDUSTRIAL LTD中国$8.8K
2026-04-08非轻质石油ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度$35
2026-04-08非轻质石油ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度$35

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电力控制板MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-20电力控制板MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-20电力控制板MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-20传动轴及曲柄MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$444
2026-04-20传动轴及曲柄MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$444
2026-04-20电力控制板MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-20电力控制板MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-20电力控制板MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-19电力控制板Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-19LED灯具APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Vias Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →