Vias Vietnam Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vias Việt Nam
69
进口笔数
256
出口笔数
$935.1K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106995637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T56QQM |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIAS VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vực, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84982918116 |
| 邮箱 | contact@vias.vn |
| 传真 | +84982918116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $619.2K |
| 日本 | 10 | $165.3K |
| 波兰 | 12 | $59.5K |
| 中国台湾 | 2 | $39.7K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $18.0K |
| 印度 | 9 | $17.7K |
| 美国 | 3 | $14.4K |
| 墨西哥 | 1 | $942 |
| 丹麦 | 1 | $347 |
| 泰国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 256 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $616.7K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Miracool Co., Ltd. | 日本 | 7 | $158.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、皮革整理涂料 |
| ESEW Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $52.4K | 其他缝纫机零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| KAUKAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $39.7K | 车用照明信号装置、工业热交换器 |
| Radical Waters (Pty) Ltd | 爱沙尼亚 | 1 | $18.0K | 电镀设备 |
| ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | 9 | $17.7K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Shenzhen Eternal Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.6K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 音频设备零件、非离子表面活性剂 |
| Mihama Corp. Corporation | 日本 | 1 | $5.2K | 其他聚醚、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 其他塑料制品、钢铁铰接链 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $1.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 38 | $139.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Okamoto Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $130.1K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $129.7K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.6K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | ESEW INDUSTRIAL LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $35 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $35 |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-19 | LED灯具 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $3.3K |