Duc Phat Industrial Equipment & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thiết Bị Công Nghiệp Đức Phát
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$287.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201643970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE87WM8 |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số 12/59/280 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/306 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84906013111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $287.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $93.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $74.7K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 34 | $49.9K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.5K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.7K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| A Better Electricity Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $646 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | H & T ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |