Samzone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Samzone
27
进口笔数
0
出口笔数
$138.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107006029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVPX0NH |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 64 ngõ 44 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMZONE |
| 企业英文名称 | SAMZONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 64 ngõ 44 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904424099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $62.8K |
| 挪威 | 6 | $36.8K |
| 巴西 | 3 | $23.7K |
| 新加坡 | 2 | $7.5K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $3.8K |
| 英国 | 1 | $20 |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noah Corp. Ltd. | 日本 | 11 | $53.9K | 纱线及绳制品 |
| Resource AS | 挪威 | 6 | $36.8K | 纱线及绳制品、聚烯烃绳缆 |
| Gramacho Reciclaveis Ltda. EPP | 巴西 | 2 | $16.0K | 纱线及绳制品 |
| NOAH CORP,LTD | 日本 | 1 | $8.9K | 纱线及绳制品 |
| Gramacho Recicláveis Ltda.-Epp | 巴西 | 1 | $7.6K | 纱线及绳制品 |
| Evolve Automation Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.5K | 纱线及绳制品 |
| Bijrinus B.V. | 荷兰 | 1 | $4.0K | 纱线及绳制品 |
| RR3 Resources, LLC | 美国 | 1 | $3.8K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Muntons PLC | 英国 | 1 | $20 | 其他食品制剂、未焙制麦芽 |
| COFCO Malt (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | NOAH CORP,LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | NOAH CORP,LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 纱线及绳制品 | RR3 RESOURCES LLC | 美国 | $3.8K |
| 2025-12-22 | 纱线及绳制品 | GRAMACHO RECICLAVEIS LTDA EPP | 巴西 | $7.9K |
| 2025-12-22 | 纱线及绳制品 | GRAMACHO RECICLAVEIS LTDA EPP | 巴西 | $8.1K |
| 2025-11-28 | 纱线及绳制品 | NOAH CORP ORATION LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-11-10 | 纱线及绳制品 | EVOLVE AUTOMATION SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2025-09-08 | 纱线及绳制品 | EVOLVE AUTOMATION SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-09-03 | 纱线及绳制品 | NOAH CORP ORATION LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-09-03 | 纱线及绳制品 | NOAH CORP ORATION LTD | 日本 | $2.9K |