BHT Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BHT VIệT NAM
24
进口笔数
56
出口笔数
$856.2K
进口金额
$5.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-18
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU10B80 |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Triền, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BHT VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chiền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $856.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $5.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $287.5K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| HK Baifeng Trading Ltd. | 中国 | 4 | $205.1K | 非机动车零件、其他木家具 |
| Hong Kong Wanjiang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.3K | 非机动车零件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $5.61M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.9K | 氩气、氮 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.0K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 贱金属配件 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-11-18 | 非办公金属家具 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2025-11-18 | 贱金属配件 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-11-18 | 非办公金属家具 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2025-11-17 | 非办公金属家具 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2025-11-17 | 贱金属配件 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-11-17 | 非办公金属家具 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2025-11-17 | 贱金属配件 | SERMATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-07-22 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-22 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $1.2K |