BHT Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 贱金属脚轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BHT VIệT NAM

24
进口笔数
56
出口笔数
$856.2K
进口金额
$5.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-18
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $512 · 2 笔2023-10进口 $25.1K · 3 笔出口 $3.9K · 4 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $508 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $514 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 2 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $58.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $530 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $512 · 2 笔2023-10进口 $25.1K · 3 笔出口 $3.9K · 4 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $508 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $514 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 2 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $58.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $530 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108165769
企查查编码QVNHU10B80
成立日期2018-02-12
联系地址Thôn Triền, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BHT VIỆT NAM
企业英文名称BHT VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chiền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
830220贱金属脚轮
401691硫化橡胶地板
830249贱金属配件
391810PVC地板/墙覆盖物
400819硫化泡沫橡胶
871680其他车辆
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
640299其他塑胶鞋
391620PVC单丝棒材

出口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
853690其他电路开关装置
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
730640不锈钢焊管
730890其他钢铁结构体
841510窗式/壁挂空调
850819其他吸尘器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$856.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$5.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南14$287.5K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
HK Baifeng Trading Ltd.中国4$205.1K非机动车零件、其他木家具
Hong Kong Wanjiang Supply Chain Co., Ltd.中国3$175.3K非机动车零件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$100.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国1$45.6K塑料餐具、其他塑料制品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$42.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南34$5.61M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南14$25.9K氩气、氮
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南6$21.0K混合橡胶、其他钢铁制品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南2$4.9K热轧钢卷、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.6K
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.0K
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$600
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.5K
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$9.9K
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$520
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.6K
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$920
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$3.2K
2026-04-28非机动车零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.4K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18贱金属配件SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$474
2025-11-18非办公金属家具SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$397
2025-11-18贱金属配件SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$183
2025-11-18非办公金属家具SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$443
2025-11-17非办公金属家具SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$397
2025-11-17贱金属配件SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$474
2025-11-17非办公金属家具SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$443
2025-11-17贱金属配件SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$183
2025-07-22非机动车零件CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG越南$1.7K
2025-07-22非机动车零件CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

BHT Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →