JOINT STOCK CO TCG ELECTRICAL SUPPLY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư ĐIệN NướC TCG
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108036604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK4UY74 |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Số 53 Đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TCG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53 Đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84936242188 |
| 邮箱 | toannguyen1311@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $51.9K | 铝制管件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-30 | 螺纹钢制管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $208 |
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $166 |
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-30 | 螺纹钢制管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $162 |
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $324 |
| 2023-03-30 | 其他钢铁管件 | SHANXI GOODWILL INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |