TEC Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TEC
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$38.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601204488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCWM8FS |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | 20K Ô 19, Phường Hạ Long, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105 Trần Anh Tông, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0911426583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $38.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 162 | $38.24M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $76 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $16 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $14 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $572 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶垫 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $9 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $4 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $390 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $83 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $93 |