CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN SAN XUA
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他针叶木胶合板
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$15.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901152557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76X7VNC |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Ninh Phú, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất - Thương Mại Thành Huế Xưa |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp Ninh Phú, Phường Ninh Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84973662239 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esmail Valimohamed & Co. | 印度 | 1 | $15.8K | 柚木原木、柚木结构材 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他针叶木胶合板 | ESMAIL VALIMOHAMED & CO | 印度 | $4.7K |
| 2025-01-16 | 其他针叶木胶合板 | Esmail Valimohamed & Co. | 印度 | $5.7K |
| 2025-01-16 | 其他针叶木胶合板 | ESMAIL VALIMOHAMED & CO | 印度 | $793 |
| 2025-01-16 | 其他针叶木胶合板 | ESMAIL VALIMOHAMED & CO | 印度 | $4.6K |