Dai Tien Thanh Industry Suggestions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Đại Tiến Thành
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$912.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105395027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5TXW40 |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | Xóm đào, Thôn trung, Xã Dương Hà, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐẠI TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI TIEN THANH INDUSTRY SUGGETIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 147, thôn Trung, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84912937922 |
| 邮箱 | tiennq@daitienthanh.com.vn |
| 官网 | daitienthanh.com.vn |
| 传真 | 0438786590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $912.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $452.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $448.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 滚珠轴承 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-01 | 垫片套装 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 垫片套装 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 液体过滤机械 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 滚珠轴承 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-01 | 滚珠轴承 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-01 | 液体过滤机械 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-01 | 液体过滤机械 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |