PHONG CHAU MANUFACTURER SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Phong Châu
10
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312036629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR36EDXD |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | 369/34C Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHONG CHÂU |
| 企业英文名称 | PHONG CHAU MANUFACTURER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 369/34C Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | 8 | $7.8K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| Rotometrics (South East Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $967 | 印刷机零件 |
| ROTOMATRICS (SE ASIA) CO LTD | 泰国 | 1 | $855 | 印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $316 |
| 2026-04-08 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $316 |
| 2026-04-08 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $333 |
| 2026-04-08 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $422 |
| 2026-04-08 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $422 |
| 2026-04-08 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $333 |
| 2026-01-26 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $232 |
| 2026-01-26 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $245 |
| 2026-01-26 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $273 |
| 2025-12-13 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $289 |