BIOCOS Group Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI DịCH Vụ BIOCOS GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314702553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89F2BRH |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIOCOS GROUP |
| 企业英文名称 | BIOCOS GROUP TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84908529796 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuhada Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.4K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 皮肤清洁剂 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $594 |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $368 |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $147 |
| 2023-10-05 | 皮肤清洁剂 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $396 |
| 2023-10-05 | 皮肤清洁剂 | Mizuhada Group Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2023-10-05 | 皮肤清洁剂 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $95 |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $427 |
| 2023-10-05 | 皮肤清洁剂 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | MIZUHADA GROUP CO LTD | 泰国 | $9.2K |