An Truong Phuc Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại An Trường Phúc
22
进口笔数
0
出口笔数
$180.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106671047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWVB9HY |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | Số 18, B15, Tổ 6, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI AN TRƯỜNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, B15, Tổ 6, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84973956666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $180.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Bormay Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.3K | 低吸水率瓷砖、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Xiamen Jumbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Unitex International Forwarding (Guangzhou) Ltd. Shenzhen Branch | 中国 | 1 | $122 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非办公金属家具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-02-24 | 非办公金属家具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-24 | 藤柳家具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-02-24 | 人造机织地毯 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-24 | 木制座椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-02-24 | 藤柳家具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-02-24 | 软垫木座椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-02-24 | 其他木家具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $147 |