VTP Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VTP VIệT NAM
26
进口笔数
97
出口笔数
$102.4K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109646049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BCM9G6 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Số C12, Khu Man Bồi – Gốc Găng, Tổ dân phố 9A, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTP VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C12, Khu Man Bồi – Gốc Găng, Tổ dân phố 9A, Phường Phú Lương(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84983746894 |
| 邮箱 | info@vtp-ie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $89.9K |
| 中国台湾 | 2 | $11.4K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $1.13M |
| 日本 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Photon Cloud Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Guangdong Angus Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 其他机器刀具、非旋转气动手工具 |
| Shenyang Faith Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 激光机床、单功能打印机 |
| Shanghai Moyhall Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 电力控制板、其他光学测量仪 |
| Partners International Corp. | 中国台湾 | 2 | $11.4K | 机械零件、其他橡塑机械 |
| SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $6.3K | 自粘塑料片、温控处理设备 |
| SHANGHAI MOYHALL TECHNOLOGY CO.. LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 其他电视摄像机 |
| Zhuzhou HVR Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 金属永磁体、磁铁及零件 |
| Guangdong Weilaishi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他机器刀具、气动旋转手动工具 |
| SUZHOU PHOTON CLOUD OPTO ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.5K | 其他光学测量仪、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $583.4K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $487.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.4K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ishigaki Rubber Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $598 | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $330 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $330 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $560 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $670 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $620 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $560 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $330 |
| 2026-03-25 | 温控处理设备 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $763 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $600 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他车辆 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-16 | 其他制冷设备 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 其他制冷设备 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 其他制冷设备 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |