VTP Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VTP VIệT NAM

26
进口笔数
97
出口笔数
$102.4K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2023-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $56.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $52.3K · 5 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $126.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2023-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $56.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $52.3K · 5 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $126.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109646049
企查查编码QVN2BCM9G6
成立日期2021-05-24
联系地址Số C12, Khu Man Bồi – Gốc Găng, Tổ dân phố 9A, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTP VIỆT NAM
企业英文名称VTP VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C12, Khu Man Bồi – Gốc Găng, Tổ dân phố 9A, Phường Phú Lương(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84983746894
邮箱info@vtp-ie.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
846719非旋转气动手工具
820890其他机器刀具
845611激光机床
852589其他电视摄像机
391990自粘塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
903149其他光学测量仪
846719非旋转气动手工具
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器
820890其他机器刀具
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$89.9K
中国台湾2$11.4K
日本1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$1.13M
日本1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Photon Cloud Opto Electronics Co., Ltd.中国3$20.1K其他光学测量仪、其他测量仪器
Guangdong Angus Electronic Technology Co., Ltd.中国4$15.8K其他机器刀具、非旋转气动手工具
Shenyang Faith Technology Co., Ltd.中国3$13.7K激光机床、单功能打印机
Shanghai Moyhall Technology Co., Ltd.中国2$11.9K电力控制板、其他光学测量仪
Partners International Corp.中国台湾2$11.4K机械零件、其他橡塑机械
SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$6.3K自粘塑料片、温控处理设备
SHANGHAI MOYHALL TECHNOLOGY CO.. LTD中国香港1$6.0K其他电视摄像机
Zhuzhou HVR Magnetics Co., Ltd.中国1$5.9K金属永磁体、磁铁及零件
Guangdong Weilaishi Technology Co., Ltd.中国1$3.6K其他机器刀具、气动旋转手动工具
SUZHOU PHOTON CLOUD OPTO ELECTRONICS CO LTD中国香港3$3.5K其他光学测量仪、电力控制板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南51$583.4K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南38$487.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南3$27.4K其他塑料制品、磁铁及零件
Premo Vietnam Co., Ltd.越南3$27.4K其他塑料制品、其他铝制品
Ishigaki Rubber Industrial Co., Ltd.日本1$7.4K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
JCV Corp Co., Ltd.越南1$598非瓦楞折叠盒、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$330
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$330
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$560
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$670
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$620
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$560
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$330
2026-03-25温控处理设备SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$763
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$600
2026-03-25自粘塑料片SHANGHAI ASTRACE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.2K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他车辆OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$344
2026-04-23其他车辆OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$344
2026-04-23其他车辆OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$344
2026-04-16其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$299
2026-04-16其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$299
2026-04-16其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$299
2026-04-16其他制冷设备SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-04-15其他制冷设备SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-04-15其他制冷设备SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-03-05其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$307

相关企业 · 同类产品

VTP Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →