Home's Fruit Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOME'S FRUIT VIệT NAM
0
进口笔数
437
出口笔数
$0
进口金额
$22.09M
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317286608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEJ8WKK |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 67-69 Đường Vành Đai Trong, KDC Tên Lửa, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME'S FRUIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOME'S FRUIT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934042300 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 190 | $12.56M |
| 越南 | 84 | $4.27M |
| 中国 | 121 | $3.89M |
| 中国香港 | 16 | $740.8K |
| 马来西亚 | 26 | $631.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FDL Trading Co., Ltd. | 越南 | 135 | $9.57M | 其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯 |
| Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 越南 | 83 | $4.49M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Guangxi Tiandong Yisheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.99M | 其他保藏水果坚果、糖渍植物制品 |
| Chayanang Logistics Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.60M | 其他冷冻水果坚果、整姜 |
| MOON KEE CHAAN LTD | 中国香港 | 11 | $489.0K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $485.1K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| SM Utama Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $471.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| Foshan Einit Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $246.8K | 带壳椰子、其他木炭 |
| Dongxing City Youqi Agricultural Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $116.7K | 其他保藏蔬菜 |
| Picheir Enterprise (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $46.5K | 其他植物产品、纽扣零件及坯料 |
近期贸易明细
出口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 鲜榴莲 | MOON KEE CHAAN LTD | 中国香港 | $39.0K |
| 2025-06-05 | 鲜榴莲 | MOON KEE CHAAN LTD | 中国香港 | $45.0K |
| 2025-06-05 | 纽扣零件及坯料 | PICHEIR ENTERPRISE (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-30 | 鲜榴莲 | MOON KEE CHAAN LTD | 中国香港 | $45.0K |
| 2025-05-27 | 其他保藏蔬菜 | DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-05-24 | 鲜榴莲 | MOON KEE CHAAN LTD | 中国香港 | $45.0K |
| 2025-05-21 | 椰纤编织地毯 | JIANGMEN ZHENGDONG INDUSTRY & COMMERCE CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-05-21 | 鲜榴莲 | MOON KEE CHAAN LTD | 中国香港 | $45.0K |
| 2025-05-15 | 其他冷冻水果坚果 | FDL TRADING CO LTD | 泰国 | $55.2K |
| 2025-05-15 | 鲜榴莲 | MOON KEE CHAAN LTD | 中国香港 | $45.0K |