Home's Fruit Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HOME'S FRUIT VIệT NAM

0
进口笔数
437
出口笔数
$0
进口金额
$22.09M
出口金额
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.91M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $343.9K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $521.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $435.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $597.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $644.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $521.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $651.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $559.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $984.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $870.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $343.9K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $521.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $435.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $597.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $644.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $521.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $651.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $559.1K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $984.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $870.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317286608
企查查编码QVNHEJ8WKK
成立日期2022-05-11
联系地址67-69 Đường Vành Đai Trong, KDC Tên Lửa, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOME'S FRUIT VIỆT NAM
企业英文名称HOME'S FRUIT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 Đường số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0934042300
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200600糖渍植物制品
081290其他保藏水果坚果
080112带壳椰子
071190其他保藏蔬菜
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹
140490其他植物产品
570220椰纤编织地毯
030572鱼杂及部位

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国190$12.56M
越南84$4.27M
中国121$3.89M
中国香港16$740.8K
马来西亚26$631.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FDL Trading Co., Ltd.越南135$9.57M其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯
Bangkok Trans & Trade Co., Ltd.越南83$4.49M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Guangxi Tiandong Yisheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国47$1.99M其他保藏水果坚果、糖渍植物制品
Chayanang Logistics Co., Ltd.越南31$1.60M其他冷冻水果坚果、整姜
MOON KEE CHAAN LTD中国香港11$489.0K鲜榴莲
Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd.中国6$485.1K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
SM Utama Sdn. Bhd.马来西亚19$471.2K其他冷冻水果坚果
Foshan Einit Trade Co., Ltd.中国13$246.8K带壳椰子、其他木炭
Dongxing City Youqi Agricultural Products Trading Co., Ltd.中国17$116.7K其他保藏蔬菜
Picheir Enterprise (Xiamen) Co., Ltd.中国12$46.5K其他植物产品、纽扣零件及坯料

近期贸易明细

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12鲜榴莲MOON KEE CHAAN LTD中国香港$39.0K
2025-06-05鲜榴莲MOON KEE CHAAN LTD中国香港$45.0K
2025-06-05纽扣零件及坯料PICHEIR ENTERPRISE (XIAMEN) CO LTD中国$4.6K
2025-05-30鲜榴莲MOON KEE CHAAN LTD中国香港$45.0K
2025-05-27其他保藏蔬菜DONGXING CITY YOUQI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$15.8K
2025-05-24鲜榴莲MOON KEE CHAAN LTD中国香港$45.0K
2025-05-21椰纤编织地毯JIANGMEN ZHENGDONG INDUSTRY & COMMERCE CO LTD越南$3.5K
2025-05-21鲜榴莲MOON KEE CHAAN LTD中国香港$45.0K
2025-05-15其他冷冻水果坚果FDL TRADING CO LTD泰国$55.2K
2025-05-15鲜榴莲MOON KEE CHAAN LTD中国香港$45.0K

相关企业 · 同类产品

Home's Fruit Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →