New Diamond Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 705 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH bao bì Tân Kim Cương
705
进口笔数
43
出口笔数
$28.57M
进口金额
$915.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
77
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900226899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV81XCBB |
| 成立日期 | 2004-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ TÂN KIM CƯƠNG |
| 企业英文名称 | NEW DIAMOND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842213991917 |
| 邮箱 | tankimcuong@gmail.com |
| 传真 | +842213991918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 320414 | 直接染料 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847982 | 混合机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 288 | $14.14M |
| 韩国 | 129 | $5.10M |
| 英国 | 87 | $2.62M |
| 意大利 | 39 | $1.36M |
| 新西兰 | 26 | $953.7K |
| 法国 | 25 | $911.4K |
| 中国 | 45 | $892.8K |
| 菲律宾 | 13 | $640.5K |
| 荷兰 | 9 | $556.2K |
| 澳大利亚 | 10 | $419.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $540.8K |
| 中国 | 6 | $374.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Chung Nam LLC | 日本 | 42 | $1.82M | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Leenear Corp. | 日本 | 40 | $1.70M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.65M | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.51M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 意大利 | 40 | $1.38M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 31 | $1.23M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Visy Recycling Europe Ltd. | 英国 | 49 | $1.12M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu | 日本 | 26 | $1.11M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Sampo Corporation | 日本 | 26 | $1.09M | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 22 | $993.3K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 26 | $344.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Zhongke Scientific & Technical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $250.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 11 | $194.0K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $60.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Yuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 多层涂布纸板、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未漂牛皮纸废料 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP KYUSHU | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-27 | 未漂牛皮纸废料 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP KYUSHU | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $28.9K |
| 2026-04-22 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $28.9K |
| 2026-04-20 | 未漂牛皮纸废料 | CELLMARK SERVICES LTD | 英国 | $40.7K |
| 2026-04-20 | 未漂牛皮纸废料 | CELLMARK SERVICES LTD | 英国 | $40.7K |
| 2026-04-16 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $38.8K |
| 2026-04-16 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $38.8K |
| 2026-04-15 | 未漂牛皮纸废料 | Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | $38.8K |
| 2026-04-15 | 未漂牛皮纸废料 | Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | $38.8K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $16.9K |
| 2026-03-27 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $20.0K |
| 2026-03-27 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $16.6K |
| 2026-02-07 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $24.8K |
| 2026-01-14 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $18.7K |
| 2026-01-14 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $18.6K |
| 2025-12-18 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $23.3K |
| 2025-11-28 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $22.4K |
| 2025-11-28 | 未涂布瓦楞纸 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $3.3K |