New Diamond Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 705 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH bao bì Tân Kim Cương

705
进口笔数
43
出口笔数
$28.57M
进口金额
$915.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
77
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $849.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $943.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.5K · 7 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-01进口 $547.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 25 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-03进口 $2.00M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.79M · 59 笔出口 $250.5K · 2 笔2024-05进口 $325.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $544.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.18M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $725.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $491.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $587.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.95M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $500.1K · 14 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $332.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $897.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $495.3K · 14 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-12进口 $725.9K · 19 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-01进口 $273.4K · 6 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔2026-03进口 $239.0K · 7 笔出口 $36.6K · 2 笔2026-04进口 $908.6K · 16 笔出口 $40.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $849.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $943.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.5K · 7 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-01进口 $547.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 25 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-03进口 $2.00M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.79M · 59 笔出口 $250.5K · 2 笔2024-05进口 $325.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $544.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.18M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $725.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $491.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $587.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.95M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $500.1K · 14 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-06进口 $332.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $897.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $495.3K · 14 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-12进口 $725.9K · 19 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-01进口 $273.4K · 6 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-02进口 $32.8K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔2026-03进口 $239.0K · 7 笔出口 $36.6K · 2 笔2026-04进口 $908.6K · 16 笔出口 $40.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900226899
企查查编码QVNV81XCBB
成立日期2004-05-12
联系地址Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ TÂN KIM CƯƠNG
企业英文名称NEW DIAMOND PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842213991917
邮箱tankimcuong@gmail.com
传真+842213991918
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
591190其他工业用纺织品
844190造纸机械零件
320414直接染料
843999造纸机械零件
841370其他离心泵
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
847982混合机
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
480431牛皮纸≤150克
480519未涂布瓦楞纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本288$14.14M
韩国129$5.10M
英国87$2.62M
意大利39$1.36M
新西兰26$953.7K
法国25$911.4K
中国45$892.8K
菲律宾13$640.5K
荷兰9$556.2K
澳大利亚10$419.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$540.8K
中国6$374.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
America Chung Nam LLC日本42$1.82M未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Leenear Corp.日本40$1.70M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Young Paper Co., Ltd.韩国48$1.65M未漂牛皮纸废料、纸制卷轴
Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd.日本30$1.51M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l.意大利40$1.38M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Cellmark Netherlands B.V.荷兰31$1.23M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Visy Recycling Europe Ltd.英国49$1.12M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu日本26$1.11M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Sampo Corporation日本26$1.09M未漂牛皮纸废料、铝废料
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本22$993.3K未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南26$344.2K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Zhongke Scientific & Technical Co., Ltd.中国2$250.5K未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克
MING SHIN VIETNAM CO., LTD.越南11$194.0K未涂布瓦楞纸、木颗粒
Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd.中国2$63.0K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国香港2$60.7K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Yuto Vietnam Co., Ltd.越南1$2.6K多层涂布纸板、150克以上再生衬纸

近期贸易明细

进口(共 705)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未漂牛皮纸废料NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP KYUSHU日本$17.3K
2026-04-27未漂牛皮纸废料NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP KYUSHU日本$17.3K
2026-04-22未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$28.9K
2026-04-22未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$28.9K
2026-04-20未漂牛皮纸废料CELLMARK SERVICES LTD英国$40.7K
2026-04-20未漂牛皮纸废料CELLMARK SERVICES LTD英国$40.7K
2026-04-16未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$38.8K
2026-04-16未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$38.8K
2026-04-15未漂牛皮纸废料Nippon Materio Co., Ltd.日本$38.8K
2026-04-15未漂牛皮纸废料Nippon Materio Co., Ltd.日本$38.8K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$23.5K
2026-04-22未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$16.9K
2026-03-27未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$20.0K
2026-03-27未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$16.6K
2026-02-07未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$24.8K
2026-01-14未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$18.7K
2026-01-14未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$18.6K
2025-12-18未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$23.3K
2025-11-28未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$22.4K
2025-11-28未涂布瓦楞纸CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

New Diamond Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →