Dai Hoang Brick Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GạCH ĐạI HOàNG
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$32.08M
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700516590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BD25WA |
| 成立日期 | 2010-11-22 |
| 联系地址 | Xóm 6 Đức Thông, Xã Chân Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH ĐẠI HOÀNG |
| 企业英文名称 | DAI HOANG BRICK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 6 Đức Thông, Xã Bắc Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84984194389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $31.93M |
| 越南 | 30 | $158.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $31.48M | 其他加工水果、其他热带胶合板 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 65 | $381.0K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 9 | $62.2K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| J Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 12 | $57.7K | 非针叶燃料木、其他陶瓷制品 |
| J Work's Planning Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.6K | 加工大理石制品、高铝耐火砖 |
| Showa Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| J-WORK'S PLANNING Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.2K | 加工大理石制品、高铝耐火砖 |
| J-Works Planning Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.7K | 加工大理石制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 高铝耐火砖 | KOMERI CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-09-25 | 高铝耐火砖 | KOMERI CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-06-20 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-06-04 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-06-04 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-06-04 | 高铝耐火砖 | J WORKS PLANNING CO LTD | 日本 | $3.1K |