North Power Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sửa Chữa Nhiệt Điện Miền Bắc
8
进口笔数
0
出口笔数
$298.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800383471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UFVBNE |
| 成立日期 | 2007-07-17 |
| 联系地址 | Số 85 Phố Lục Đầu Giang, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SỬA CHỮA NHIỆT ĐIỆN MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85 Phố Lục Đầu Giang, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842203582909 |
| 邮箱 | truyenthong.evnnps@gmail.com |
| 传真 | +842203582905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $161.7K |
| 中国 | 2 | $72.0K |
| 美国 | 1 | $35.0K |
| 日本 | 2 | $28.4K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $161.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| 7c9bb94e859b8e77f47bb7f39ae9aafa | 2 | $72.0K | ||
| EDS Measurement System Inc. | 美国 | 1 | $35.0K | 其他数学仪器 |
| Marubeni Power & Infrastructure Systems Corporation | 日本 | 2 | $28.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Supratheek Turbo Engineering Services | 印度 | 2 | $1.9K | 船用蒸汽轮机、涡轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-01-07 | 垫片套装 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-01-07 | 轴承座 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $57.8K |
| 2026-01-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2026-01-07 | 泵零件 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-01-07 | 泵零件 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-01-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-01-07 | 轴承座 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-01-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $290 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Sewoong Global Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |