BLUE DRAGON TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI BLUE DRAGON
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316942254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDQ71XM |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | 94 Khổng Tử, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BLUE DRAGON |
| 企业英文名称 | BLUE DRAGON TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 94 Khổng Tử, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02838386921 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $14.3K |
| 中国 | 1 | $8.2K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISION DISCS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $24.0K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 中国 | $655 |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 中国 | $990 |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 中国 | $490 |
| 2023-01-06 | 玩具模型 | VISION DISCS PTE. LTD. | 越南 | $1.2K |