GSE Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gse Việt Nam

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$95.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $537 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $537 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106178829
企查查编码QVNAUR8DV0
成立日期2013-05-15
联系地址P304, nhà A2, ngách 88/105 Trần Quý Cáp, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GSE VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GSE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P304, nhà A2, ngách 88/105 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84904889433
邮箱gsevietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
960329化妆刷
482390其他纸制品
731449涂层钢丝制品
391729其他硬塑料管
760810铝管
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$95.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南38$95.7K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他纸制品Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-02-06扫帚刷子Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-02-06涂层钢丝制品Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$423
2026-02-06涂层钢丝制品Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$343
2026-02-06扫帚刷子Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$687
2026-02-06涂层钢丝制品Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$663
2026-02-06扫帚刷子Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-02-06涂层钢丝制品Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-02-06涂层钢丝制品Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$652
2026-02-06涂层钢丝制品Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$110

相关企业 · 同类产品

GSE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →