GSE Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gse Việt Nam
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$95.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUR8DV0 |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | P304, nhà A2, ngách 88/105 Trần Quý Cáp, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P304, nhà A2, ngách 88/105 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84904889433 |
| 邮箱 | gsevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 760810 | 铝管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $95.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $95.7K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他纸制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 扫帚刷子 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-02-06 | 涂层钢丝制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $423 |
| 2026-02-06 | 涂层钢丝制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $343 |
| 2026-02-06 | 扫帚刷子 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-02-06 | 涂层钢丝制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2026-02-06 | 扫帚刷子 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 涂层钢丝制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 涂层钢丝制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-02-06 | 涂层钢丝制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |