New Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Phát Triển Mới
11
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311173372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS51J7Y |
| 成立日期 | 2011-09-21 |
| 联系地址 | 127 Đường 1, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN MỚI |
| 企业英文名称 | NEW DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Đường 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84914164686 |
| 邮箱 | ngan.ndtec@gmail.com |
| 官网 | www.ndtec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 4 | $2.0K |
| 中国台湾 | 3 | $1.4K |
| 中国 | 5 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $602 |
| 菲律宾 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.3K | 8471机器零件、存储单元 |
| HONG KONG SHANGHAI MAITROX SERVICES | 中国香港 | 1 | $765 | 通信设备零件、8471机器零件 |
| Inspur Electronic Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $292 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Aivres Systems Inc. | 美国 | 1 | $150 | 通信设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 存储单元 | Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd. | 菲律宾 | $200 |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 韩国 | $689 |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 韩国 | $689 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-02-27 | 固态存储设备 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 泰国 | $602 |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $141 |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-02-27 | 处理器及控制器 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 美国 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 带接头绝缘电线 | Qingdao Xingxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $39 |