SEYOUNG VIET NAM COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
1
进口笔数
9
出口笔数
$159
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314446564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XKC2NT |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | 14 Đặng Văn Ngữ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEYOUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEYOUNG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đặng Văn Ngữ, Phường 10(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842839914688 |
| 邮箱 | ksj780318@naver.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.872亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $159 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $7.0K |
| 波兰 | 2 | $1.8K |
| 埃及 | 1 | $286 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansungbolt Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $159 | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $7.0K | 电力控制板、其他电感器 |
| LG Electronics Wroclaw Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $1.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| LG Electronics Egypt S.A.E. | 埃及 | 1 | $286 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Hansungbolt Vina Co., Ltd. | 越南 | $159 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 电力控制板 | LG Electronics Egypt S.A.E. | 埃及 | $286 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 多层陶瓷电容 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-03-24 | 20W以下固定电阻器 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-03-24 | 非LED二极管 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2026-03-24 | 可变电阻器 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $88 |
| 2026-03-24 | 1W以下晶体管 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-03-24 | 多层陶瓷电容 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2026-03-24 | 其他电路开关装置 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-03-24 | 20W以下固定电阻器 | Seyoung Technology Co., Ltd. | 韩国 | $4 |