Nguyen Khue Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nguyên Khuê
153
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313800928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PHAQ2W |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số 16 Đường M1, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN KHUÊ |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHUE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường M1, Khu phố 36, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84963927879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $999.5K |
| 印度尼西亚 | 29 | $537.1K |
| 加拿大 | 3 | $37.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 21 | $394.4K | 热带成型木材、甜饼干 |
| All World Shipping Corp | 美国 | 43 | $338.1K | 聚丙烯聚合物 |
| Mac Container Line | 美国 | 32 | $276.6K | 其他纸废料、干鹰嘴豆 |
| DI Trade, L.L.C. | 美国 | 21 | $158.9K | 聚丙烯聚合物、乙烯聚合物废料 |
| PT Timber Kreasi | 印度尼西亚 | 7 | $127.8K | 热带成型木材 |
| All World Shipping | 美国 | 6 | $60.0K | 聚丙烯聚合物 |
| Obox Freight LLC | 美国 | 7 | $51.4K | 旧衣物、非机动自行车 |
| Shipco Transport Inc. | 美国 | 4 | $39.4K | 其他印刷品、玉米粉 |
| All World Shipping Corp. | 美国 | 2 | $19.4K | 聚丙烯聚合物 |
| Mac Container Line | 美国 | 2 | $14.1K | 聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | Mac Container Line | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | Mac Container Line | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 其他聚酰胺 | Mac Container Line | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 其他聚酰胺 | Mac Container Line | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 其他聚酰胺 | GOLDEN BRIDGE INTERNATIONAL INC. C/O DI TRADE LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-16 | 其他聚酰胺 | GOLDEN BRIDGE INTERNATIONAL INC. C/O DI TRADE LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-03-16 | 其他聚酰胺 | Mac Container Line | 美国 | $8.7K |
| 2026-03-12 | 其他聚酰胺 | Mac Container Line | 美国 | $9.1K |
| 2026-02-25 | 聚丙烯聚合物 | TTS INTERNATIONAL LLC | 美国 | $7.3K |
| 2026-02-25 | 聚丙烯聚合物 | Mac Container Line | 美国 | $8.8K |