SPC TECHNOLOGY ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ SPC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109363234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY5BERW |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 1B ngách 93/2 ngõ 93 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ SPC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1B ngách 93/2 ngõ 93 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979894693 |
| 邮箱 | spchn.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | 3 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非办公金属家具 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-02 | 非办公金属家具 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-01 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 非办公金属家具 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $1.7K |