Wan Bao Hui Import & Export Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,737 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRIGHTHOME VIETNAM MANUFACTURING
86
进口笔数
1,737
出口笔数
$5.85M
进口金额
$23.55M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201990491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FABA59 |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | TĐS 678, TBĐ 42, KP Bàu Bàng, Nhà xưởng số 2 Cụm NXCT Hoàng Hùng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRIGHTHOME VIETNAM MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | BRIGHTHOME VIETNAM MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2, 12, nhà văn phòng 12 (tầng 1,2), thửa đất số 678, tờ bản đồ số 42, đường Lai Uyên 84, ấp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84931254136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $5.59M |
| 日本 | 1 | $254.6K |
| 越南 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,500 | $23.31M |
| 澳大利亚 | 200 | $169.2K |
| 加拿大 | 3 | $55.2K |
| 新西兰 | 33 | $15.0K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Homeasy Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.88M | 金属切割锯、数控金属成形机 |
| Ningbo Surplus Link Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.24M | 其他塑料制品、螺纹钢制管件 |
| Shenzhen Pengqianli Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.08M | 重型无纺布、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Xingkelong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $886.1K | 贱金属脚轮、金属钩环 |
| Ningbo Home-Link Eco-Itech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $468.4K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| Shenzhen Qianhai Treasure Collection SCM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $298.5K | PVC涂层织物、纸张整理机械 |
| Ningbo Jialian Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $360 | 塑料配件 |
| Zhejiang Feile Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 其他户外娱乐设备、非乙烯塑料袋 |
| Ningbo Home Link Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68 | 其他塑料制品 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47 | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumter Easy Home Llc | 美国 | 1,194 | $19.85M | 非办公金属家具、贱金属帽架 |
| Sumter Easy Home | 美国 | 98 | $1.00M | 家具配件、贱金属帽架 |
| Positive Creation Home Product Ltd. | 美国 | 67 | $766.8K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 35 | $642.6K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Walmart Inc. | 美国 | 107 | $556.8K | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| POSITIVE CREATION HOME PRODUCT LTD | 中国香港 | 53 | $495.9K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Leeshing Metal Manufacturing Co., Ltd. | 澳大利亚 | 135 | $127.4K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Hong Kong Anqi Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $54.4K | 塑料家用制品、乙烯聚合物塑料 |
| LEE SHING METAL MFG CO LTD | 中国香港 | 76 | $45.6K | 非办公金属家具、家具配件 |
| Lee Shing Metal Manufacturing Co., Ltd. | 新西兰 | 22 | $11.1K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料配件 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 塑料配件 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-03 | 藤柳家具 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-03 | 塑料配件 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-03 | 塑料配件 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $591 |
| 2026-04-03 | 贱金属脚轮 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 塑料配件 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-03 | 贱金属脚轮 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 非木制家具件 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-03 | 塑料配件 | SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 1,737)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $877 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $270 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $548 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $135 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Sumter Easy Home Llc | 美国 | $6.1K |