Wan Bao Hui Import & Export Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,737 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRIGHTHOME VIETNAM MANUFACTURING

86
进口笔数
1,737
出口笔数
$5.85M
进口金额
$23.55M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $94.1K · 15 笔2023-10进口 $172.5K · 1 笔出口 $252.5K · 22 笔2023-11进口 $98.2K · 4 笔出口 $257.1K · 25 笔2023-12进口 $295.1K · 3 笔出口 $145.4K · 25 笔2024-01进口 $351.0K · 9 笔出口 $392.7K · 52 笔2024-02进口 $306.2K · 4 笔出口 $782.5K · 63 笔2024-03进口 $57.4K · 1 笔出口 $832.6K · 84 笔2024-04进口 $112.1K · 2 笔出口 $794.1K · 76 笔2024-05进口 $59.7K · 2 笔出口 $912.0K · 84 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $686.2K · 66 笔2024-07进口 $213.9K · 6 笔出口 $756.2K · 70 笔2024-08进口 $57.6K · 1 笔出口 $1.22M · 50 笔2024-09进口 $73.0K · 1 笔出口 $685.0K · 41 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $1.13M · 51 笔2024-11进口 $171.3K · 1 笔出口 $645.7K · 35 笔2024-12进口 $205.6K · 4 笔出口 $1.42M · 54 笔2025-01进口 $88.9K · 1 笔出口 $534.9K · 25 笔2025-02进口 $233.4K · 1 笔出口 $853.7K · 43 笔2025-03进口 $213.9K · 2 笔出口 $1.88M · 69 笔2025-04进口 $127.6K · 1 笔出口 $1.05M · 63 笔2025-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $899.1K · 65 笔2025-06进口 $217.3K · 3 笔出口 $710.8K · 81 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $777.7K · 74 笔2025-08进口 $92.6K · 2 笔出口 $617.0K · 63 笔2025-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $437.6K · 44 笔2025-10进口 $55.7K · 2 笔出口 $858.3K · 78 笔2025-11进口 $157.3K · 3 笔出口 $647.4K · 52 笔2025-12进口 $56.2K · 1 笔出口 $719.5K · 56 笔2026-01进口 $83.7K · 3 笔出口 $1.08M · 73 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.8K · 62 笔2026-04进口 $102.2K · 2 笔出口 $885.1K · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $94.1K · 15 笔2023-10进口 $172.5K · 1 笔出口 $252.5K · 22 笔2023-11进口 $98.2K · 4 笔出口 $257.1K · 25 笔2023-12进口 $295.1K · 3 笔出口 $145.4K · 25 笔2024-01进口 $351.0K · 9 笔出口 $392.7K · 52 笔2024-02进口 $306.2K · 4 笔出口 $782.5K · 63 笔2024-03进口 $57.4K · 1 笔出口 $832.6K · 84 笔2024-04进口 $112.1K · 2 笔出口 $794.1K · 76 笔2024-05进口 $59.7K · 2 笔出口 $912.0K · 84 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $686.2K · 66 笔2024-07进口 $213.9K · 6 笔出口 $756.2K · 70 笔2024-08进口 $57.6K · 1 笔出口 $1.22M · 50 笔2024-09进口 $73.0K · 1 笔出口 $685.0K · 41 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $1.13M · 51 笔2024-11进口 $171.3K · 1 笔出口 $645.7K · 35 笔2024-12进口 $205.6K · 4 笔出口 $1.42M · 54 笔2025-01进口 $88.9K · 1 笔出口 $534.9K · 25 笔2025-02进口 $233.4K · 1 笔出口 $853.7K · 43 笔2025-03进口 $213.9K · 2 笔出口 $1.88M · 69 笔2025-04进口 $127.6K · 1 笔出口 $1.05M · 63 笔2025-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $899.1K · 65 笔2025-06进口 $217.3K · 3 笔出口 $710.8K · 81 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $777.7K · 74 笔2025-08进口 $92.6K · 2 笔出口 $617.0K · 63 笔2025-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $437.6K · 44 笔2025-10进口 $55.7K · 2 笔出口 $858.3K · 78 笔2025-11进口 $157.3K · 3 笔出口 $647.4K · 52 笔2025-12进口 $56.2K · 1 笔出口 $719.5K · 56 笔2026-01进口 $83.7K · 3 笔出口 $1.08M · 73 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $470.8K · 62 笔2026-04进口 $102.2K · 2 笔出口 $885.1K · 62 笔

工商档案

企业注册号0201990491
企查查编码QVN0FABA59
成立日期2019-11-06
联系地址TĐS 678, TBĐ 42, KP Bàu Bàng, Nhà xưởng số 2 Cụm NXCT Hoàng Hùng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRIGHTHOME VIETNAM MANUFACTURING
企业英文名称BRIGHTHOME VIETNAM MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 2, 12, nhà văn phòng 12 (tầng 1,2), thửa đất số 678, tờ bản đồ số 42, đường Lai Uyên 84, ấp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84931254136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
392630塑料配件
391740塑料管件
830810金属钩环
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
846150金属切割锯
851521自动电阻焊机
392051PMMA塑料板材

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830242家具配件
830250贱金属帽架
871680其他车辆
940389藤柳家具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$5.59M
日本1$254.6K
越南1$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,500$23.31M
澳大利亚200$169.2K
加拿大3$55.2K
新西兰33$15.0K
越南1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Homeasy Technology Co., Ltd.中国14$1.88M金属切割锯、数控金属成形机
Ningbo Surplus Link Innovation Technology Co., Ltd.中国20$1.24M其他塑料制品、螺纹钢制管件
Shenzhen Pengqianli Logistics Co., Ltd.中国11$1.08M重型无纺布、其他泡沫塑料
Shenzhen Xingkelong Import & Export Co., Ltd.中国18$886.1K贱金属脚轮、金属钩环
Ningbo Home-Link Eco-Itech Co., Ltd.中国15$468.4K塑料餐具、塑料包装箱
Shenzhen Qianhai Treasure Collection SCM Co., Ltd.中国2$298.5KPVC涂层织物、纸张整理机械
Ningbo Jialian Science & Technology Co., Ltd.中国2$360塑料配件
Zhejiang Feile Sports Co., Ltd.中国1$190其他户外娱乐设备、非乙烯塑料袋
Ningbo Home Link Plastic Product Co., Ltd.中国1$68其他塑料制品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$47变形聚酯单丝纱、初级形态PET

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumter Easy Home Llc美国1,194$19.85M非办公金属家具、贱金属帽架
Sumter Easy Home美国98$1.00M家具配件、贱金属帽架
Positive Creation Home Product Ltd.美国67$766.8K非办公金属家具、藤柳家具
Factory Direct Wholesale LLC美国35$642.6K可调转椅、非办公金属家具
Walmart Inc.美国107$556.8K棉制毛巾织物、玩具模型
POSITIVE CREATION HOME PRODUCT LTD中国香港53$495.9K非办公金属家具、藤柳家具
Leeshing Metal Manufacturing Co., Ltd.澳大利亚135$127.4K非办公金属家具、非木制家具件
Hong Kong Anqi Trade Co., Ltd.美国2$54.4K塑料家用制品、乙烯聚合物塑料
LEE SHING METAL MFG CO LTD中国香港76$45.6K非办公金属家具、家具配件
Lee Shing Metal Manufacturing Co., Ltd.新西兰22$11.1K非办公金属家具、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03塑料配件SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2026-04-03塑料配件SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$180
2026-04-03藤柳家具SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.5K
2026-04-03塑料配件SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$180
2026-04-03塑料配件SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$591
2026-04-03贱金属脚轮SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-04-03塑料配件SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K
2026-04-03贱金属脚轮SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-04-03非木制家具件SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.9K
2026-04-03塑料配件SHENZHEN XINGKELONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K

出口(共 1,737)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$877
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$1.2K
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$270
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$548
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$135
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$7.7K
2026-04-28贱金属帽架Sumter Easy Home Llc美国$4.4K
2026-04-28贱金属帽架Sumter Easy Home Llc美国$5.7K
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$10.1K
2026-04-28家具配件Sumter Easy Home Llc美国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Wan Bao Hui Import & Export Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →