MDGROUP INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 禽肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MDGROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311256420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN6823G |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | 105/16 Đường Nguyễn Thị Tú, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MDGROUP |
| 企业英文名称 | MDGROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 105/16 Đường Nguyễn Thị Tú, Khu Phố 11, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841800969668 |
| 邮箱 | groupmd9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160239 | 禽肉制品 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.9K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUANG NORTH PACK PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $33.9K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | 1 | $2.9K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 禽肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $590 |
| 2026-01-21 | 禽肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $576 |
| 2026-01-21 | 鱼肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $779 |
| 2026-01-21 | 其他猪肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $991 |
| 2025-06-04 | 纸容器制造机 | DONGGUANG NORTH PACK PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-06-04 | 包装机械 | DONGGUANG NORTH PACK PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |