MOC PHUONG FURNITURE MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NộI THấT MộC PHươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301672635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KV3G9T |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Lô A6, Đường Võ Văn Kiệt, Phường An Tây, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT MỘC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MOC PHUONG FURNITURE MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Võ Văn Kiệt, Phường An Cựu, TP Huế |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932436536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441819 | 非热带木窗 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841460 | 通风罩 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $18.1K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anh Cafe Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.1K | 非热带木门、其他木制细木工品 |
| ANH CAFE CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 家用冰箱 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-04-21 | 其他木家具 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $240 |
| 2025-04-21 | 木制座椅 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $360 |
| 2025-04-21 | 钢化安全玻璃 | ANH CAFE CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-04-21 | 非热带木门 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $82 |
| 2025-04-21 | 木制厨房家具 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $120 |
| 2025-04-21 | 其他木家具 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $720 |
| 2025-04-21 | 卧室木家具 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2025-04-21 | 软垫木座椅 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2025-04-21 | 软垫木座椅 | ANH CAFE CO LTD | 泰国 | $240 |