Duke Yarn Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT SợI DUKE
11
进口笔数
0
出口笔数
$51.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316657779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ648X2 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | 359 Đường Võ Thành Trang, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT DUKE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359 Đường Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84918016315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520547 | 精梳棉纱 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.3K |
| 中国 | 3 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.7K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Shenyang (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Shanghai Haikai Bio-Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Suzhou Shenghong Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $453 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $360 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $360 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Prutex Nylon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-11 | 未梳棉纱 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-11-20 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $702 |
| 2024-09-07 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $360 |
| 2024-09-05 | 未梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $360 |
| 2023-10-16 | 变形尼龙纱线 | PRUTEX NYLON CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-10-16 | 变形尼龙纱线 | PRUTEX NYLON CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-10-16 | 变形尼龙纱线 | PRUTEX NYLON CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-10-16 | 变形尼龙纱线 | PRUTEX NYLON CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-08 | 精梳棉纱 | SHENGYANG (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.4K |