Megatech Technology & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Megatech Việt Nam
- 邮箱2
27
进口笔数
0
出口笔数
$114.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105273685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWT8459 |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | P304, 142 Lê Duẩn, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Megatech Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEGATECH TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P304, 142 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436686918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 611300 | 针织服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $59.2K |
| 英国 | 8 | $31.9K |
| 意大利 | 2 | $9.9K |
| 德国 | 2 | $3.9K |
| 中国 | 5 | $3.1K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 法国 | 2 | $2.1K |
| 中国台湾 | 2 | $851 |
| 斯洛伐克 | 1 | $551 |
| 柬埔寨 | 2 | $127 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BWB Technologies Ltd. | 英国 | 7 | $31.3K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Geokon Inc. | 美国 | 1 | $19.0K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Campbell Scientific Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $18.1K | 其他通信设备、存储单元 |
| Spectra Vista Corp. | 美国 | 1 | $16.4K | 光学分光仪、其他测量仪器 |
| Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | 2 | $11.0K | 水上运动器材、其他眼镜 |
| Campbell Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $4.5K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Backscatter | 美国 | 1 | $3.9K | 闪光装置零件、专用照相机 |
| Feingeratebau K. Fischer GmbH | 德国 | 2 | $3.9K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Jiangxi Victor International Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 矿物处理机器、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 矿物燃料成型机 | JIANGXI VICTOR INTERNATIONAL MINING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 分析仪器 | BWB TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $5.3K |
| 2025-12-10 | 分析仪器 | BWB TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $5.3K |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | BWB TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $76 |
| 2025-12-01 | 测量仪器 | GEOKON INC | 美国 | $19.0K |
| 2025-11-19 | 其他测量仪器 | SOIL INSTRUMENTS | 英国 | $633 |
| 2025-10-14 | 存储单元 | CAMPBELL SCIENTIFIC | 美国 | $1.4K |
| 2025-10-14 | 液体流量计 | CAMPBELL SCIENTIFIC | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 存储单元 | CAMPBELL SCIENTIFIC | 美国 | $1.4K |
| 2025-07-30 | 光学分光仪 | SPECTRA VISTA CORP ORATION | 美国 | $16.4K |